Thông số kỹ thuật Rigol DHO1204U
Hiệu năng tín hiệu
- Băng thông analog (-3 dB): 200 MHz
- Số kênh đầu vào: 4 kênh + EXT (External Trigger)
- Thời gian sườn lên (10% đến 90%, điển hình): ≤ 1,75 ns
- Chế độ lấy mẫu: Lấy mẫu thời gian thực (Real-time Sampling)
Tốc độ lấy mẫu tối đa
Model 2 kênh:
- 2 GSa/s (1 kênh hoạt động)
- 1 GSa/s (2 kênh hoạt động đồng thời)
Model 4 kênh:
- 2 GSa/s (1 kênh hoạt động)
- 1 GSa/s (2 kênh hoạt động)
- 500 MSa/s (4 kênh hoạt động đồng thời)
Độ sâu bộ nhớ
Tiêu chuẩn:
- 25 Mpts (1 kênh)
- 10 Mpts (2 kênh)
- 1 Mpts (tất cả các kênh)
Tùy chọn nâng cấp:
- 50 Mpts (1 kênh)
- 25 Mpts (2 kênh)
- 10 Mpts (tất cả các kênh)
Tốc độ thu nhận dạng sóng
- 30.000 dạng sóng/giây (Vector Mode)
- 500.000 dạng sóng/giây (UltraAcquire Mode)
Độ phân giải và ghi dạng sóng
- Độ phân giải dọc: 12 bit
- Ghi và phát lại dạng sóng thời gian thực bằng phần cứng: tối đa 500.000 khung hình
- Phát hiện đỉnh (Peak Detect): bắt được xung nhiễu ngắn tới 2 ns
Màn hình hiển thị
- Kích thước màn hình: 10,1 inch
- Loại màn hình: Cảm ứng điện dung đa điểm (Multi-touch)
- Độ phân giải: 1280 × 800
Nguồn điện
- Điện áp đầu vào: AC 100 V ~ 240 V, 50 Hz ~ 60 Hz
- Công suất tiêu thụ tối đa: 400 VA
- Cầu chì: 3,15 A, loại T, 250 V
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ
- Khi hoạt động: 0°C đến +50°C
- Khi lưu trữ: -30°C đến +60°C
Độ ẩm
Khi hoạt động:
- Dưới 30°C: ≤ 90% RH (không ngưng tụ)
- 30°C đến 40°C: ≤ 75% RH (không ngưng tụ)
- 40°C đến 50°C: ≤ 45% RH (không ngưng tụ)
Khi lưu trữ:
- Dưới 60°C: ≤ 90% RH (không ngưng tụ)
Độ cao
- Khi hoạt động: dưới 3.000 m
- Khi lưu trữ: dưới 15.000 m
Đặc tính cơ khí
- Kích thước (R × C × S):
- 358,14 mm × 214,72 mm × 120,62 mm
- Bộ kit lắp tủ rack: 5U
- Khối lượng:
- Không bao gồm bao bì: 3,8 kg
- Bao gồm bao bì: 5,37 kg
Bộ nhớ trong và lưu trữ
Lưu trữ dữ liệu/tệp
Thiết lập và hình ảnh:
- Setup (*.stp)
- PNG (*.png)
- BMP (*.bmp)
- JPG (*.jpg)
Dữ liệu dạng sóng:
- CSV waveform (*.csv)
- Binary waveform (*.bin)
- List data (*.csv)
- Reference waveform (*.ref, *.csv, *.bin)
Dung lượng lưu trữ
- Bộ nhớ trong: 8 GB
- Dạng sóng tham chiếu: lưu và hiển thị tối đa 10 dạng sóng nội bộ
- Lưu cài đặt: giới hạn theo dung lượng bộ nhớ
- USB: hỗ trợ thiết bị lưu trữ USB theo chuẩn công nghiệp phổ biến.



