Thông số kỹ thuật Rigol DG6052
1. Thông tin chung
- Model: DG6052 / DG6054 / DG6102 / DG6104
- Số kênh:
- DG6052: 2 kênh
- DG6054: 4 kênh
- DG6102: 2 kênh
- DG6104: 4 kênh
- Loại đầu ra: SND / HBW / AMP
- Tần số tối đa:
- DG605x: 500 MHz
- DG610x: 1 GHz
- Tốc độ lấy mẫu: 2.5 GSa/s
- Độ phân giải dọc: 16 bit
- Độ sâu bộ nhớ:
- 256 Mpts/CH (tiêu chuẩn)
- 512 Mpts/CH (tùy chọn)
2. Chế độ hoạt động
- Chế độ đầu ra: Liên tục, Điều chế, Quét, Burst, Nâng cao
Dạng sóng liên tục
- Sin, Vuông, Ramp, Xung, Nhiễu, Arb, DC, Harmonic
Điều chế
- AM, FM, PM, SUM
- ASK, FSK, PSK, PWM
Quét
- Tuyến tính
- Logarit
- Bước
Burst
- N chu kỳ
- Có cổng (Gated)
Chế độ nâng cao
- Sequence
- Pattern
- Arbitrary
- PRBS
- Multi-pulse
- Multi-tone
- IQ
3. Đầu ra SND (BNC)
Biên độ (50Ω)
- ≤100 MHz: 1 mVpp → 10 Vpp
- ≤250 MHz: 1 mVpp → 5 Vpp
- ≤350 MHz: 1 mVpp → 2 Vpp
- ≤500 MHz: 1 mVpp → 1 Vpp
Thông số
- Độ chính xác: ±(1% + 1 mVpp)
- Độ phân giải:
- 0.1 mVpp / 0.1 mVrms / 1 mV / 0.1 dBm hoặc 4 digits
- Đơn vị: Vpp, Vrms, dBm, V (High/Low)
Offset
- Phạm vi: ±5 Vpk
- Độ chính xác: ±(1% |set| + 1 mV + 0.5% Vpp)
- Độ phân giải: 1 mV
Trở kháng
- Output: 50Ω ±1%
- Load: 1Ω → 10 kΩ hoặc High-Z
4. Đầu ra Amplifier (BNC)
Biên độ (50Ω)
- ≤100 MHz: 2 mVpp → 20 Vpp
- ≤250 MHz: 2 mVpp → 10 Vpp
- ≤350 MHz: 2 mVpp → 4 Vpp
- ≤500 MHz: 2 mVpp → 2 Vpp
Thông số
- Độ chính xác: ±(2% + 2 mVpp)
- Độ phân giải: giống SND
- Offset: ±5 Vpk
Trở kháng
- Output: 50Ω ±1%
- Load: Không điều chỉnh
5. Đầu ra HBW (SMB)
Biên độ (50Ω)
- ≤500 MHz: 400 mVpp → 2 Vpp
- 500 MHz – 1 GHz: 400 mVpp → 1 Vpp
Thông số
- Độ chính xác: ±(1% + 1 mVpp)
- Độ phân giải: giống SND
Offset
- Phạm vi: -200 mV → +200 mV
- Độ chính xác: ±(1% + 5 mV)
- Độ phân giải: 1 mV
Trở kháng
- 50Ω (single-ended)
- 100Ω (differential)
6. Cách ly & bảo vệ
- Model 2 kênh:
- Các kênh cách ly
- Nhưng SND: CH1–CH3, CH2–CH4 không cách ly
- Model 4 kênh:
- Các kênh cách ly
- Nhưng SND:
- CH1–CH5
- CH2–CH6
- CH3–CH7
- CH4–CH8 không cách ly
- Bảo vệ:
- Tự động ngắt đầu ra khi quá tải


